rudolf nureyev

rudolf nureyev

Rudolf Nureyev performs a powerful leap on a grand stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Rudolf Nureyev tên của một công ba- nổi tiếng người Nga, thường bạn nhảy của Dame Margot Fonteyn. Ông đã đào tẩu sang Hoa Kỳ vào năm 1961. Ông sinh năm 1938.

dụ sử dụng
  • (Rudolf Nureyev một trong những công ba- nam nổi tiếng nhất thế kỷ 20.)
  • (Nhiều người nhớ đến Rudolf Nureyev những bước nhảy mạnh mẽ biểu cảm nghệ thuật của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The defection of Rudolf Nureyev": Sự đào tẩu của Rudolf Nureyev, một sự kiện chính trị văn hóa lớn trong thời Chiến tranh Lạnh.

    • The defection of Rudolf Nureyev shocked the Soviet ballet world. (Sự đào tẩu của Rudolf Nureyev đã gây chấn động giới ba- Liên .)
  • "Nureyev's influence on ballet": Ảnh hưởng của Nureyev đối với ba-, đặc biệt trong việc nâng cao vai trò của công nam.

    • Nureyev's influence on ballet is still felt today through his choreography and teaching. (Ảnh hưởng của Nureyev đối với ba- vẫn còn được cảm nhận cho đến ngày nay qua các tác phẩm biên đạo giảng dạy của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Nureyev (cách viết tắt thông dụng): thường được dùng để chỉ riêng ông.
    • Nureyev's partnership with Fonteyn became legendary. (Sự hợp tác giữa Nureyev Fonteyn đã trở thành huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • công ba-: ballet dancer (dùng chung cho mọi công ba-, không riêng Nureyev).
  • Người đào tẩu: defector (ám chỉ hành động chính trị của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rudolf Nureyev". Tuy nhiên, tên ông thường được dùng như một biểu tượng cho sự xuất sắc trong ba-. - He dances like a Nureyev. (Anh ấy nhảy như một Nureyev.) — cách nói ẩn dụ để khen ngợi tài năng nhảy múa.